Ý nghĩa của fed trong tiếng Anh
fed
verb
uk /fed/ us /fed/
fed verb (PAST OF FEED)
past simple and past participle of feed
fed verb (CATCH)
Run or we'll get fedded.
I got fedded for using my phone in class.
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Fed
noun
uk /fed/ us /fed/
Let's go, there's too many feds around here.
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
(Định nghĩa của fed từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)
fed | Từ điển Anh Mỹ
fed
us /fed/
past simple and past participle of feed
(Định nghĩa của fed từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)
the Fed | Tiếng Anh Thương Mại
the Fed
noun
BANKING, FINANCE, GOVERNMENT informal
uk us
(Định nghĩa của fed từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)
Bản dịch của fed
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
(feed的過去式及過去分詞), 聯邦調查局官員, 聯邦政府官員…
trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
(feed的过去式及过去分词), 联邦调查局官员, 联邦政府官员…
trong tiếng Tây Ban Nha
pasado simple y participio pasado de "feed", agente federal, agente…
trong tiếng Bồ Đào Nha
passado e particípio passado de "feed", agente federal, policial…
trong tiếng Nhật
trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
trong tiếng Catalan
trong tiếng Ả Rập
trong tiếng Ba Lan
trong tiếng Hàn Quốc
trong tiếng Ý
trong tiếng Nga
'beslemek' fiilinin ikinci hali…
passat i participi passat de “feed”…
feed الفِعل الماضي والتصريف الثالِث مِن…
passato semplice e participio passato di “feed”…
прош. вр. и прич. прош. вр. от гл. feed…
Cần một máy dịch?
Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!